VinFast Evo Grand II – Xe máy điện 70 km/h, pin LFP 2,4 kWh
VinFast Evo Grand II là mẫu xe máy điện hướng tới nhu cầu di chuyển hằng ngày trong đô thị, kết hợp thiết kế hiện đại, động cơ Inhub công suất tối đa 2.250 W và hệ thống pin LFP 2,4 kWh. Đặc biệt, Evo Grand II có tùy chọn lắp thêm pin phụ 2,4 kWh, giúp tăng đáng kể quãng đường di chuyển sau mỗi lần sạc.
Xe có tốc độ tối đa công bố 70 km/h, cốp tiêu chuẩn 35 lít và tải trọng lên tới 130 kg, phù hợp với nhu cầu đi học, đi làm và di chuyển thường xuyên trong thành phố.
Thiết kế VinFast Evo Grand II hiện đại, trẻ trung
VinFast Evo Grand II sở hữu thiết kế thân xe bo tròn, tạo cảm giác mềm mại nhưng vẫn hiện đại. Điểm nhấn ở phần đầu xe là cụm đèn pha tròn LED Projector, mang đến diện mạo đặc trưng và khả năng chiếu sáng phù hợp cho nhu cầu di chuyển đô thị.
Evo Grand II được cung cấp với 3 lựa chọn màu sắc:
- Trắng Ngọc Trai – Thanh lịch, tinh tế.
- Xanh rêu – Trẻ trung, khác biệt.
- Đỏ Ánh Kim – Nổi bật và cá tính.
Xe có kích thước 1.856 × 675 × 1.133 mm, chiều cao yên 770 mm và khoảng sáng gầm 133 mm.
Động cơ Inhub 2.250 W, tốc độ tối đa 70 km/h
VinFast Evo Grand II sử dụng động cơ Inhub với công suất danh định 1.500 W và công suất tối đa lên tới 2.250 W.
Tốc độ tối đa được công bố ở mức 70 km/h, đáp ứng nhu cầu di chuyển hàng ngày trong đô thị cũng như các tuyến đường có tốc độ lưu thông cao hơn.
Hệ thống vận hành của xe gồm:
- Động cơ Inhub.
- Công suất danh định: 1.500 W.
- Công suất tối đa: 2.250 W.
- Tốc độ tối đa: 70 km/h.
- Giảm xóc trước dạng ống lồng.
- Giảm xóc sau dạng đôi với giảm chấn thủy lực.
- Phanh trước dạng đĩa.
- Phanh sau dạng cơ.
- Động cơ đạt chuẩn chống nước IP67 theo tài liệu thông số.
Khả năng chống nước được xác định theo điều kiện thử nghiệm của nhà sản xuất. Người dùng nên tuân thủ hướng dẫn sử dụng, sạc và bảo quản xe để đảm bảo độ bền của hệ thống điện và pin.
Pin LFP 2,4 kWh – tùy chọn thêm pin phụ
Một trong những điểm đáng chú ý của Evo Grand II là hệ thống pin LFP có dung lượng 2,4 kWh.
Pin chính được bố trí dưới sàn để chân. Ngoài ra, người dùng có thể lựa chọn lắp thêm một pin phụ dung lượng 2,4 kWh tại khu vực cốp xe.
Quãng đường di chuyển VinFast Evo Grand II
Theo tài liệu giới thiệu, quãng đường di chuyển được công bố như sau:
| Cấu hình | Điều kiện tiêu chuẩn | Điều kiện hỗn hợp |
|---|---|---|
| 1 pin 2,4 kWh | 134 km | 86 km |
| 2 pin 2,4 kWh | 262 km | 169 km |
Quãng đường thực tế có thể thay đổi tùy thuộc vào tải trọng, tốc độ di chuyển, địa hình, nhiệt độ môi trường, điều kiện giao thông và tình trạng pin.
Bộ sạc đi kèm có công suất 400 W, thời gian sạc tiêu chuẩn khoảng 6,5 giờ từ 0% theo tài liệu. Thời gian sạc thực tế có thể thay đổi tùy cấu hình pin và điều kiện sử dụng.
Cốp xe 35 lít, đáp ứng nhu cầu sử dụng hàng ngày
VinFast Evo Grand II có dung tích cốp lên tới 35 lít khi chưa lắp pin phụ, mang đến không gian chứa đồ tương đối rộng cho nhu cầu đi làm, đi học và sử dụng hàng ngày.
Nếu lắp thêm pin phụ, dung tích cốp sẽ giảm xuống còn 16 lít.
Xe có trọng lượng khoảng 92 kg bao gồm pin chính và khoảng 110 kg khi lắp thêm pin phụ, với tải trọng công bố lên tới 130 kg.
Thông số kỹ thuật VinFast Evo Grand II
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Động cơ | Inhub |
| Công suất danh định | 1.500 W |
| Công suất tối đa | 2.250 W |
| Tốc độ tối đa | 70 km/h |
| Chuẩn chống nước động cơ | IP67 |
| Loại pin | LFP |
| Dung lượng pin | 2,4 kWh |
| Pin phụ | Tùy chọn thêm 1 pin 2,4 kWh |
| Bộ sạc | 400 W |
| Thời gian sạc | Khoảng 6,5 giờ từ 0% |
| Quãng đường tiêu chuẩn | 134 km / 1 pin; 262 km / 2 pin |
| Quãng đường hỗn hợp | 86 km / 1 pin; 169 km / 2 pin |
| Phanh trước | Đĩa |
| Phanh sau | Cơ |
| Dung tích cốp | 35 lít / 16 lít khi lắp pin phụ |
| Kích thước | 1.856 × 675 × 1.133 mm |
| Chiều cao yên | 770 mm |
| Khoảng sáng gầm | 133 mm |
| Tải trọng | 130 kg |
| Trọng lượng | 92 kg / 110 kg khi có pin phụ |
| Màu sắc | Trắng Ngọc Trai, Xanh Cẩm Thạch, Đỏ Ánh Kim |
Giá VinFast Evo Grand II bao nhiêu?
Giá niêm yết tham khảo của VinFast Evo Grand II là 25.900.000 đồng, chưa bao gồm các chương trình ưu đãi tại thời điểm mua xe.
Tùy từng thời điểm, khách hàng có thể được áp dụng các chương trình khuyến mại hoặc chính sách hỗ trợ từ VinFast và đại lý. Vì vậy, giá Evo Grand II thực tế có thể thấp hơn giá niêm yết.
Ngoài giá xe, khách hàng nên xác nhận rõ các khoản liên quan như:
- Cấu hình pin đi kèm.
- Chi phí pin phụ nếu lựa chọn thêm.
- Bộ sạc.
- VAT.
- Chi phí đăng ký, biển số.
- Phí trước bạ.
- Chính sách bảo hành.
- Thời gian giao xe.
Evo Grand II hiện đang nhận đăng ký/đặt cọc sớm tùy theo chính sách bán hàng và thời điểm mở bán thực tế.
Có nên mua VinFast Evo Grand II?
VinFast Evo Grand II hướng tới nhóm khách hàng cần một mẫu xe máy điện có tốc độ tối đa 70 km/h, khả năng di chuyển dài hơn với tùy chọn pin phụ và không gian chứa đồ phù hợp cho nhu cầu sử dụng hàng ngày.
Với cấu hình 1 pin, xe có quãng đường công bố tối đa 134 km trong điều kiện tiêu chuẩn. Khi sử dụng 2 pin, quãng đường công bố có thể đạt 262 km trong cùng điều kiện thử nghiệm.
Việc lựa chọn 1 hay 2 pin sẽ phụ thuộc vào nhu cầu sử dụng thực tế. Nếu ưu tiên cốp rộng và trọng lượng xe nhẹ hơn, cấu hình 1 pin có thể phù hợp hơn. Nếu ưu tiên tăng quãng đường di chuyển, người dùng có thể cân nhắc trang bị thêm pin phụ.
Câu hỏi thường gặp về VinFast Evo Grand II
VinFast Evo Grand II giá bao nhiêu?
Giá tham khảo của VinFast Evo Grand II là 25.900.000 đồng, chưa bao gồm ưu đãi và một số chi phí liên quan. Giá bán thực tế cần được xác nhận tại thời điểm mua xe.
Evo Grand II chạy được bao nhiêu km?
Theo tài liệu giới thiệu, Evo Grand II có thể đi khoảng 134 km với 1 pin hoặc 262 km với 2 pin trong điều kiện tiêu chuẩn. Ở điều kiện hỗn hợp, quãng đường công bố lần lượt là 86 km và 169 km.
Evo Grand II có lắp thêm pin được không?
Có. Xe sử dụng pin chính LFP 2,4 kWh và có thể lựa chọn thêm 1 pin phụ 2,4 kWh.
Evo Grand II có tốc độ tối đa bao nhiêu?
Tốc độ tối đa công bố của VinFast Evo Grand II là 70 km/h.
Cốp VinFast Evo Grand II bao nhiêu lít?
Cốp xe có dung tích 35 lít khi chưa lắp pin phụ. Khi lắp thêm pin phụ, dung tích cốp còn khoảng 16 lít.
Evo Grand II có những màu nào?
VinFast Evo Grand II có 3 màu theo tài liệu giới thiệu gồm Trắng Ngọc Trai, Xanh Cẩm Thạch và Đỏ Ánh Kim.
Evo Grand II có chống nước không?
Động cơ của Evo Grand II đạt chuẩn chống nước IP67 theo tài liệu thông số. Người dùng vẫn cần tuân thủ hướng dẫn của nhà sản xuất khi sử dụng, vệ sinh và sạc xe.
Thông tin đặt mua VinFast Evo Grand II
Bạn đang quan tâm giá Evo Grand II, chính sách ưu đãi, cấu hình pin hoặc thời gian giao xe?
Hãy liên hệ đại lý VinFast để được tư vấn giá xe, chương trình ưu đãi, chi phí đăng ký và lựa chọn cấu hình pin phù hợp với nhu cầu sử dụng.
Lưu ý: Thông số kỹ thuật, giá bán, màu sắc, chính sách ưu đãi và cấu hình trang bị có thể thay đổi theo từng thời điểm. Khách hàng nên xác nhận thông tin chính thức với đại lý trước khi đặt cọc.















Đánh giá VinFast Evo Grand II